go through
/ˈgoʊ/động từ
- Thực hiện.
- Kiểm tra, kiểm, soát.
- To enact or recite the entire length of (something).
- Trải qua, trải nghiệm, chịu đựng.
- Mặc đến lúc rách (quần áo, v.v.).
Động từ
- (nghĩa đen) Đi từ đầu này đến đầu kia của cái gì đó.(literally) To travel from one end of something to the other.The train went through the tunnel.Tàu đã đi qua đường hầm.
- (lỗi thời) Thi hành, thực hiện.(obsolete) To execute or carry out.
- (ngoại động) Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng (một số hoặc một loạt sự vật).(transitive) To examine or scrutinize (a number or series of things).Every morning, she went through her mail over a cup of coffee.Mỗi buổi sáng, cô ấy vừa xem thư vừa uống một tách cà phê.
- (từ lóng, ghi ngày tháng) Cướp (ai đó), đặc biệt là sau khi lục soát quần áo của họ.(slang, dated) To rob (someone), especially after searching through their clothes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “go through” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish